indian trail

indian trail

A family hikes along an old indian trail through the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường mòn của người da đỏ: "indian trail" chỉ một con đường mòn trong vùng hoang dã, được hình thành do người Mỹ bản địa (Amerindians) đi lại sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài đã theo một con đường mòn cổ xưa của người da đỏ xuyên qua khu rừng rậm.)
  • (Nhiều con đường hiện đạiBắc Mỹ được xây dựng trên nền những con đường mòn của người da đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blaze an indian trail": mở một con đường mòn mới (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tiên phong trong một lĩnh vực nào đó).
    • The explorer blazed an indian trail through the uncharted wilderness. (Nhà thám hiểm đã mở một con đường mòn mới xuyên qua vùng hoang dã chưa được khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Trail (n): đường mòn, lối đi.
    • The trail was steep and rocky. (Con đường mòn dốc đầy đá.)
  • Indian (adj): thuộc về người da đỏ (Mỹ bản địa).
    • Indian culture is rich with traditions. (Văn hóa của người da đỏ rất phong phú với các truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Footpath: lối đi bộ, đường mòn nhỏ.
  • Wilderness trail: đường mòn trong vùng hoang dã.
Thành ngữ liên quan
  • Off the beaten trail: xa lộ, không theo đường chính (chỉ nơi hẻo lánh, ít người biết đến).
    • They camped off the beaten trail to enjoy the solitude. (Họ cắm trạinơi xa lộ để tận hưởng sự tĩnh lặng.)